[chá bǎi]
tra bài
查摆工作中的不足,认真进行整改
chá bǎi gōng zuò zhōng de bù zú , rèn zhēn jìn xíng zhěng gǎi
Chỉ ra những thiếu sót trong công việc, tiến hành chỉnh sửa nghiêm túc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.