[chá kòng]
tra khống
对嫌犯可能藏身的场所进行严密查控
duì xián fàn kě néng cáng shēn de chǎng suǒ jìn xíng yán mì chá kòng
Kiểm soát chặt chẽ nơi nghi phạm có thể ẩn náu
查控未经检疫的猪肉
chá kòng wèi jīng jiǎn yì de zhū ròu
Kiểm soát thịt heo chưa qua kiểm dịch
查控安全漏洞
chá kòng ān quán lòu dòng
Kiểm soát lỗ hổng an ninh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.