[chá chǔ]
tra xử
严肃查处
yán sù chá chǔ
Điều tra xử lý nghiêm túc
对违章车辆,管理部门已予查处
duì wéi zhāng chē liàng , guǎn lǐ bù mén yǐ yǔ chá chǔ
Đối với xe vi phạm, cơ quan quản lý đã xử lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.