[chá dǔ]
tra đổ
查堵病害畜禽制品
chá dǔ bìng hài chù qín zhì pǐn
Kiểm tra và ngăn chặn sản phẩm chăn nuôi bị bệnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.