[zhè liú]
chá lựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柘榴石zhè liú shí
chá lựu thạch
đá ngọc hồng lựu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.