[rǎn bìng]
nhiễm bệnh
染病在床
rǎn bìng zài chuáng
Ốm liệt giường
传染病chuán rǎn bìng
truyền nhiễm bệnh
bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh
传染病学chuán rǎn bìng xué
truyền nhiễm bệnh học
dịch tễ học