[rǎn liào]
nhiễm liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑞氏染料ruì shì rǎn liào
thuỵ thị nhiễm liệu
Thuốc nhuộm Wright
冰染染料bīng rǎn rǎn liào
băng nhiễm nhiễm liệu
thuốc nhuộm azoic