[rǎn fā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
染发剂rǎn fā jì
thuốc nhuộm tóc; xả; tô màu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.