[mǒu]
mỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
某事mǒu shì
mỗ sự
một việc nào đó; một sự việc nhất định
某些mǒu xiē
mỗ ta
một vài; một số
某人mǒu rén
mỗ nhân
một người nào đó; một người nhất định; một số người
某地mǒu dì
mỗ địa
một nơi; nơi nào đó
某处mǒu chù
mỗ xứ
một nơi nào đó
某时mǒu shí
mỗ thời
một thời điểm nào đó
某某mǒu mǒu
mỗ mỗ
ai đó; như thế nào đó
某物mǒu wù
mỗ vật
một vật gì đó
某甲mǒu jiǎ
mỗ giáp
một người nào đó; cá nhân nào đó
某种mǒu zhǒng
mỗ chủng
một loại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.