[bǎi yóu]
bách dầu
柏油路。捭 81〈书)分开 柏油期
bǎi yóu lù 。 bǎi 81〈 shū ) fēn kāi bǎi yóu qī
Đường nhựa
柏油路bǎi yóu lù
bách dầu lộ
đường trải nhựa; đường nhựa
柏油马路bǎi yóu mǎ lù
bách dầu mã lộ