[bó lín]
bá lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柏林墙bó lín qiáng
bá lâm tường
Bức tường Berlin
柏林围墙bó lín wéi qiáng
bá lâm vi
Bức tường Berlin
欧柏林ōu bó lín
âu bá lâm
Oberlin
万柏林wàn bó lín
vạn bá lâm
quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
都柏林dōu bó lín
đô bá lâm
Dublin, thủ đô của Ireland
齐柏林qí bó lín
tề bá lâm
Zeppelin; Bá tước Ferdinand von Zeppelin, nhà phát minh khí cầu Zeppelin
万柏林区wàn bó lín qū
vạn bá lâm khu
quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.