[bǎi xiāng]
bách hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柏乡县bǎi xiāng xiàn
bách hương huyện
huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.