枸檬 (gǒu méng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
枸檬
[gǒu méng]
cẩu mông
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cây mộc hoặc cây bụi nhỏ thường xanh, có gai ngắn, lá hình trứng, hoa trắng bên trong, tím nhạt bên ngoài. Quả hình thuôn dài, màu vàng, vỏ dày. Dùng để trang trí, quả, hạt, lá và rễ đều có thể làm thuốc
2
quả của cây này. Còn gọi là thanh yên
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.