[gǒu qǐ]
cẩu kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枸杞子gǒu qǐ zǐ
cẩu kỷ tử
quả goji
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.