[kū cǎo]
khô thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枯草热kū cǎo rè
khô thảo nhiệt
sốt cỏ khô
枯草杆菌kū cǎo gǎn jūn
khô thảo can khuẩn
vi khuẩn bacillus subtilis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.