[kū jié]
khô kiệt
水源枯竭!河道枯竭
shuǐ yuán kū jié ! hé dào kū jié
Nguồn nước cạn kiệt! Lòng sông cạn kiệt
精力枯竭
jīng lì kū jié
Tinh lực cạn kiệt
资源枯竭
zī yuán kū jié
Tài nguyên cạn kiệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.