[kū zuò]
khô toạ
枯坐喊/枯坐叫
kū zuò hǎn / kū zuò jiào
Ngồi thẫn thờ kêu la
枯坐闹
kū zuò nào
Ngồi thẫn thờ làm loạn
枯坐诉!放声大枯坐
kū zuò sù ! fàng shēng dà kū zuò
Ngồi thẫn thờ kêu la! Kêu la lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.