[qiāng shǒu]
thương thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
神枪手shén qiāng shǒu
thần thương thủ
Xạ thủ thiện xạ
火枪手huǒ qiāng shǒu
hoả thương thủ
tay súng; người lính cầm súng hỏa mai