[qiāng kǒu]
thương khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在枪口zài qiāng kǒu
tại thương khẩu
bị chĩa súng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.