[cōng]
tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枞树cōng shù
tung thụ
cây thông
枞阳zōng yáng
tung dương
Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
枞阳县zōng yáng xiàn
tung dương huyện
Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy
鸡枞jī cōng
kê tung
nấm macrolepiota, loài nấm có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam
银枞yín cōng
ngân tung
cây thông bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.