[zhī jié]
chi tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枝节横生zhī jié héng shēng
chi tiết hoành sinh
vấn đề phụ không ngừng nảy sinh
横生枝节héng shēng zhī jié
hoành sinh chi tiết
cố tình làm phức tạp vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.