[guǒ xiàn bǐng]
quả hãm bánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苹果馅饼píng guǒ xiàn bǐng
bình quả hãm bánh
bánh táo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.