[lín kěn]
lâm khẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
林肯郡lín kěn jùn
lâm khẳng quận
hạt Lincolnshire
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.