[lín lì]
lâm lập
高楼林立
gāo lóu lín lì
Nhà cao tầng san sát
帆樯林立
fān qiáng lín lì
Thuyền buồm san sát
郊区工厂林立
jiāo qū gōng chǎng lín lì
Các nhà máy mọc lên san sát ở ngoại ô
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.