汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
林海 (lín hǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
林海
[lín hǎi]
lâm hải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Rừng mênh mông như biển
Ví dụ
茫茫林海
máng máng lín hǎi
Biển rừng mênh mông
Từ ghép
0 từ chứa “林海”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
像海洋一样一望无际的森林
茫茫~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
林
lín
lâm
Khu vực có nhiều cây cối mọc dày đặc; rừng; Nơi tập hợp, tụ hội của một nhóm người hoặc vật; Ngành lâm nghiệp (liên quan đến rừng và cây cối)
海
hǎi
hải
Vùng nước mặn rộng lớn bao quanh lục địa; biển, đại dương; Số lượng lớn người hoặc vật, ví như biển; Tên riêng của một địa danh hoặc khu vực