[lín dài]
lâm đới
防护林带
fáng hù lín dài
Dải rừng phòng hộ
防风林带
fáng fēng lín dài
Dải rừng chắn gió
防沙林带
fáng shā lín dài
Dải rừng chống sa mạc hóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.