[zhěn tou]
chẩm đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枕头风zhěn tou fēng
chẩm đầu phong
Lời nói bên gối; lời khuyên nhủ của vợ/chồng (sách).
枕头套zhěn tou tào
chẩm đầu sáo
vỏ gối
枕头箱zhěn tou xiāng
chẩm đầu rương
hộp gối Trung Quốc
枕头芯儿zhěn tou xīn ér
chẩm đầu tâm nhi
Ruột gối.
枕头蛋糕zhěn tou dàn gāo
chẩm đầu đản cao
bánh loaf
告枕头状gào zhěn tou zhuàng
cáo chẩm đầu trạng
Vợ nói xấu người khác với chồng
绣花枕头xiù huā zhěn tou
tú hoa chẩm đầu
Vỏ ngoài đẹp mà không có tài; ví hàng hóa đẹp mã kém chất lượng