[jí xìng]
cực tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
消极性xiāo jí xìng
tiêu cực tính
bị động; tính bị động; tiêu cực
积极性jī jí xìng
tích cực tính
nhiệt huyết; sáng kiến; đam mê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.