[jí pǐn]
cực phẩm
极品狼毫(一种毛笔)关东人参号称极品
jí pǐn láng háo ( yì zhǒng máo bǐ ) guān dōng rén shēn hào chēng jí pǐn
Lông chồn loại cực phẩm (một loại bút lông), nhân sâm vùng Quan Đông được xưng là cực phẩm
官居极品
guān jū jí pǐn
Chức vụ cao nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.