[jí kǒu]
cực khẩu
一称扬 极口诋毁。608j极宸即待
yì chēng yáng jí kǒu dǐ huǐ 。608j jí chén jí dài
Một mặt ca ngợi, một mặt hết lời phỉ báng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.