[bǎn zhuān]
bản chuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地板砖dì bǎn zhuān
địa bản chuyên
gạch lát sàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.