汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
板滞 (bǎn zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
板滞
【板滯】
[bǎn zhì]
bản trệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cứng đờ
2
đần độn
Ví dụ
目光板滞
mù guāng bǎn zhì
ánh mắt đờ đẫn
Từ ghép
0 từ chứa “板滞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(文章、图画、神情等)呆板
目光~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
板
bǎn
bản
Tấm gỗ, tấm kim loại hoặc vật liệu phẳng khác; Phiến, bản in, khuôn in; Nhạc cụ gõ làm từ gỗ hoặc kim loại
滞
zhì
trệ
Chậm chạp, không linh hoạt, không trôi chảy; Ngừng lại, bị mắc kẹt, không tiến triển; Bị tắc nghẽn, cản trở, không thông suốt