[bǎn cái]
bản tài
大理石板材将原木加工成板材
dà lǐ shí bǎn cái jiāng yuán mù jiā gōng chéng bǎn cái
Tấm đá cẩm thạch chế biến gỗ thành tấm ván
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.