[bǎn cā]
bản sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板擦儿bǎn cā ér
bản sát nhi
cục xóa bảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.