[bǎn shí]
bản thực
地板实,不长庄稼
dì bǎn shí , bù cháng zhuāng jia
Sàn chắc, không trồng trọt được
衣服叠得很板实
yī fu dié dé hěn bǎn shí
Quần áo gấp rất phẳng phiu
老人身子骨儿还板实
lǎo rén shēn zi gǔ ér hái bǎn shí
Xương cốt của người già vẫn còn cứng cáp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.