[bǎn zǐ]
bản tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打板子dǎ bǎn zi
Diễn võ trong hí khúc
挨板子āi bǎn zǐ
ai bản tử
bị đòn; là bị phê bình nặng nề; chịu đựng tổn thất nặng nề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.