[sōng jī]
tùng kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑嘴松鸡hēi zuǐ sōng jī
hắc chuỷ tông kê
gà gô mỏ đen
西方松鸡xī fāng sōng jī
tây phương tùng kê
gà gô Tây phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.