[sōng lù]
tùng lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松露猪sōng lù zhū
tùng lộ trư
lợn đánh hơi nấm cục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.