[sōng ruǎn]
tông nhuyễn
松软的羊毛
sōng ruǎn de yáng máo
Len mềm mại
耕过的土地十分松软
gēng guò de tǔ dì shí fēn sōng ruǎn
Đất đã cày rất tơi xốp
浑身松软,瘫倒在地
hún shēn sōng ruǎn , tān dǎo zài dì
Toàn thân mềm nhũn, ngã vật ra đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.