[sōng róng]
tùng nhung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姬松茸jī sōng róng
cơ tùng nhung
nấm himematsutake
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.