松潘 (sōng pān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
松潘
[sōng pān]
tùng phan
2 chữ
Từ vựng
1
huyện Tùng Phan trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương A Bá 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.