[sōng jiāng]
tùng giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松江区sōng jiāng qū
tùng giang khu
quận Tùng Giang, ngoại thành Thượng Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.