[sōng lǐng]
tùng lĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松岭区sōng lǐng qū
tùng lĩnh khu
quận Songling của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.