[sōng shān]
tùng sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松山区sōng shān qū
tùng sơn khu
Khu Tùng Sơn hoặc Tùng Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Tùng Sơn của thành phố Xích Phong 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.