[sōng kuǎ]
tông khoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松松垮垮sōng sōng kuǎ kuǎ
tông tông khoả khoả
Không vững chắc, không chặt chẽ; lười biếng; lỏng lẻo; không căng thẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.