[sōng sōng kuǎ kuǎ]
tông tông khoả khoả
这座房子梁柱標条松松垮垮的,像是快要倒塌了
zhè zuò fáng zi liáng zhù biāo tiáo sōng sōng kuǎ kuǎ de , xiàng shì kuài yào dǎo tā le
Căn nhà này cột kèo lỏng lẻo, trông như sắp đổ
训练时松松垮垮,比赛时一定打败仗
xùn liàn shí sōng sōng kuǎ kuǎ , bǐ sài shí yí dìng dǎ bài zhàng
Tập luyện uể oải thì thi đấu chắc chắn sẽ thua
衣服松松垮垮的,一点儿也不精神
yī fu sōng sōng kuǎ kuǎ de , yì diǎn ér yě bù jīng shén
Quần áo rộng thùng thình, trông không có chút tinh thần nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.