[sōng jìn]
tông kình
工程越接近尾声,越是不能松劲
gōng chéng yuè jiē jìn wěi shēng , yuè shì bù néng sōng jìn
Công trình càng gần hồi kết, càng không thể lơ là
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.