[yǎo]
yểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杳杳yǎo yǎo
yểu yểu
sâu lắng và u ám; xem thêm 窈窈[yao3 yao3]
杳渺yǎo miǎo
yểu miểu
mơ hồ khó phân biệt
杳然yǎo rán
yểu nhiên
yên tĩnh, im lặng và cô quạnh; xa xăm và mờ mịt; biến mất không dấu vết
杳茫yǎo máng
yểu mang
xa xôi và khuất tầm nhìn
杳霭yǎo ǎi
yểu ải
xa xăm và sâu thẳm
杳冥yǎo míng
yểu minh
mờ mịt và tối tăm; xa xăm và không rõ ràng
杳如黄鹤yǎo rú huáng hè
yểu như hoàng hạc
mất hút mãi mãi; biến mất không dấu vết
杳无音信yǎo wú yīn xìn
yểu vô âm tín
không có tin tức gì
杳无人烟yǎo wú rén yān
yểu vô nhân yên
tối tăm và không có người ở; hẻo lánh và hoang vắng; không một bóng người
杳无人迹yǎo wú rén jì
yểu vô nhân tích
không dấu vết của con người; không có người; hoang vắng
杳无消息yǎo wú xiāo xī
yểu vô tiêu tức
xem 杳無音信|杳无音信[yao3 wu2 yin1 xin4]
鱼沉雁杳yú chén yàn yǎo
ngư trầm nhạn yểu
nghĩa đen: cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa; nghĩa bóng: không có tin tức; mất liên lạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.