[háng jǐn]
hàng cẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杭锦旗háng jǐn qí
hàng cẩm kỳ
cờ hiệu Hàng Cẩm, tiếng Mông Cổ là Xanggin khoshuu, thuộc châu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
杭锦后旗háng jǐn hòu qí
hàng cẩm hậu kỳ
cờ hiệu Hậu Hàng Cẩm hay Xanggin Xoit khoshuu ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.