[miǎo]
diểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岁杪suì miǎo
tuế diểu
Cuối năm
月杪yuè miǎo
nguyệt diểu
vài ngày cuối tháng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.